Chữ 𣟄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣟄, chiết tự chữ THÁC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣟄:

𣟄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣟄

𣟄

Chiết tự chữ 𣟄

[]

U+0237C4, tổng 20 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo4;
Việt bính: ;

𣟄

Nghĩa Trung Việt của từ 𣟄


thác, như "thác (mõ chuyển canh giờ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣟄:

㰉, 㰊, 㰋, 㰌, 㰍, 㰎, 㰏, 㰐, 㰑, 㰖, 櫨, 櫪, 櫬, 櫱, 櫳, 𣟄, 𣟩, 𣟪, 𣟫, 𣟬, 𣟭, 𣟮,

Chữ gần giống 𣟄

Tự hình:

Tự hình chữ 𣟄 Tự hình chữ 𣟄 Tự hình chữ 𣟄 Tự hình chữ 𣟄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣟄

thác𣟄:thác (mõ chuyển canh giờ)
𣟄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣟄 Tìm thêm nội dung cho: 𣟄