Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖乖 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāiguāi] 1. ngoan; ngoan ngoãn; biết vâng lời。(乖乖儿的)顺从;听话。
孩子们都乖乖儿地坐着听阿姨讲故事。
bọn trẻ đều ngoan ngoãn ngồi xuống đất nghe các cô kể chuyện.
2. cục cưng; bé ngoan (tiếng gọi yêu đối với trẻ em)。对小孩子儿的爱称。
3. ai ya; ô; wow (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc; tán thưởng)。叹词,表示惊讶或赞叹。
乖乖,外边真冷!
ai ya, bên ngoài trời lạnh quá!
乖乖,这艘船真大!
ô, chiếc thuyền này to quá!
孩子们都乖乖儿地坐着听阿姨讲故事。
bọn trẻ đều ngoan ngoãn ngồi xuống đất nghe các cô kể chuyện.
2. cục cưng; bé ngoan (tiếng gọi yêu đối với trẻ em)。对小孩子儿的爱称。
3. ai ya; ô; wow (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc; tán thưởng)。叹词,表示惊讶或赞叹。
乖乖,外边真冷!
ai ya, bên ngoài trời lạnh quá!
乖乖,这艘船真大!
ô, chiếc thuyền này to quá!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |

Tìm hình ảnh cho: 乖乖 Tìm thêm nội dung cho: 乖乖
