Từ: 乖乖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乖乖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乖乖 trong tiếng Trung hiện đại:

[guāiguāi] 1. ngoan; ngoan ngoãn; biết vâng lời。(乖乖儿的)顺从;听话。
孩子们都乖乖儿地坐着听阿姨讲故事。
bọn trẻ đều ngoan ngoãn ngồi xuống đất nghe các cô kể chuyện.
2. cục cưng; bé ngoan (tiếng gọi yêu đối với trẻ em)。对小孩子儿的爱称。
3. ai ya; ô; wow (thán từ, biểu thị sự kinh ngạc; tán thưởng)。叹词,表示惊讶或赞叹。
乖乖,外边真冷!
ai ya, bên ngoài trời lạnh quá!
乖乖,这艘船真大!
ô, chiếc thuyền này to quá!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖

quai:quai nón
quay:quay lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖

quai:quai nón
quay:quay lại
乖乖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乖乖 Tìm thêm nội dung cho: 乖乖