Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乐池 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèchí] khoang nhạc (chỗ dành cho dàn nhạc ngồi biểu diễn trước sân khấu)。舞台前面乐队伴奏的地方,有矮墙跟观众席隔开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |

Tìm hình ảnh cho: 乐池 Tìm thêm nội dung cho: 乐池
