Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抵事 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐshì] được việc; làm được (dùng trong câu phủ định)。顶事;中用(多用于否定式)。
谁说人少了不抵事!
ai nói ít người không làm được việc!
究竟抵不抵事,还要试一试看。
rốt cuộc có làm được hay không, phải thử mới biết.
谁说人少了不抵事!
ai nói ít người không làm được việc!
究竟抵不抵事,还要试一试看。
rốt cuộc có làm được hay không, phải thử mới biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 抵事 Tìm thêm nội dung cho: 抵事
