Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōnggōng] đông cung; thái tử (thời phong kiến chỉ nơi ở của thái tử)。封建时代太子住的地方,借指太子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 东宫 Tìm thêm nội dung cho: 东宫
