Cao su chống va đập cửa

Từ: 遗稿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗稿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稿

Nghĩa của 遗稿 trong tiếng Trung hiện đại:

[yígǎo] di cảo。死者生前没有发表的文稿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稿

cảo稿:cảo táng
khao稿:khao khát
kháo稿: 
遗稿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗稿 Tìm thêm nội dung cho: 遗稿