Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 书生 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūshēng] thư sinh; học trò; trí thức。读书人。
白面书生。
bạch diện thư sinh.
白面书生。
bạch diện thư sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 书生 Tìm thêm nội dung cho: 书生
