Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面具 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànjù] 1. mặt nạ。戴在面部起遮挡保护作用的东西。
防毒面具。
mặt nạ phòng độc.
2. mặt nạ; bộ mặt giả dối。假面具。
防毒面具。
mặt nạ phòng độc.
2. mặt nạ; bộ mặt giả dối。假面具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 面具 Tìm thêm nội dung cho: 面具
