Chữ 𣭃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣭃, chiết tự chữ SÙ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣭃:

𣭃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣭃

𣭃

Chiết tự chữ 𣭃

[]

U+023B43, tổng 9 nét, bộ Mao 毛
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣭃

Nghĩa Trung Việt của từ 𣭃


sù, như "chó lông sù" (vhn)

Chữ gần giống với 𣭃:

, , 𣭃, 𣭛,

Chữ gần giống 𣭃

Tự hình:

Tự hình chữ 𣭃 Tự hình chữ 𣭃 Tự hình chữ 𣭃 Tự hình chữ 𣭃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣭃

𣭃:chó lông sù
𣭃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣭃 Tìm thêm nội dung cho: 𣭃