Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 甭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 甭, chiết tự chữ BẰNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甭:
甭
Pinyin: beng2, qi4;
Việt bính: bang2;
甭 bằng
Nghĩa Trung Việt của từ 甭
(Phó) Đừng, khỏi cần, không phải (tiếng địa phương bắc Trung Quốc, do hai chữ bất dụng 不用 ghép thành).◎Như: nâm bằng khách khí 您甭客氣 ông đừng khách sáo.
bằng, như "bằng nhau" (gdhn)
Nghĩa của 甭 trong tiếng Trung hiện đại:
[béng]Bộ: 用 (甩) - Dụng
Số nét: 9
Hán Việt: BẰNG
书;副
không cần; khỏi phải; khỏi cần (hợp âm của 不用) 。"不用"合音,表示不需要。
你既然都知道,我就甭说了。
anh đã biết cả rối, thì tôi không cần phải nói nữa
你甭管。
anh khỏi cần lo
Số nét: 9
Hán Việt: BẰNG
书;副
không cần; khỏi phải; khỏi cần (hợp âm của 不用) 。"不用"合音,表示不需要。
你既然都知道,我就甭说了。
anh đã biết cả rối, thì tôi không cần phải nói nữa
你甭管。
anh khỏi cần lo
Chữ gần giống với 甭:
甭,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甭
| bằng | 甭: | bằng nhau |

Tìm hình ảnh cho: 甭 Tìm thêm nội dung cho: 甭
