Chữ 勞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 勞

[]

U+F92F, tổng 12 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 勞


Chữ gần giống với 勞:

, , , , , 𠢑,

Chữ gần giống 勞

Tự hình:

Tự hình chữ 勞 Tự hình chữ 勞 Tự hình chữ 勞 Tự hình chữ 勞

勞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勞 Tìm thêm nội dung cho: 勞