Chữ 䠤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠤:

䠤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠤

䠤

Chiết tự chữ 䠤

[]

U+4824, tổng 19 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: duo3;
Việt bính: ;

䠤

Nghĩa Trung Việt của từ 䠤


Chữ gần giống với 䠤:

䠣, 䠤, 䠥, 䠦, 䠧, 蹨, 蹬, 蹭, 蹯, 蹰, 蹱, 蹲, 蹴, 蹵, 蹶, 蹷, 蹹, 蹺, 蹻, 蹼, 蹽, 蹾, 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

Chữ gần giống 䠤

Tự hình:

Tự hình chữ 䠤 Tự hình chữ 䠤 Tự hình chữ 䠤 Tự hình chữ 䠤

䠤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠤 Tìm thêm nội dung cho: 䠤