Chữ 𣞍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣞍, chiết tự chữ THỢ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣞍:

𣞍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣞍

𣞍

Chiết tự chữ 𣞍

[]

U+02378D, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣞍

Nghĩa Trung Việt của từ 𣞍


thợ, như "thước thợ" (vhn)

Chữ gần giống với 𣞍:

㯷, 㯸, 㯹, 㯺, 㯻, 㯽, 檫, 檮, 檯, 檰, 檳, 檸, 檺, 檻, 檼, 檽, 檾, 檿, 櫂, 櫃, 櫅, 櫈, 櫉, 櫊, 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

Chữ gần giống 𣞍

Tự hình:

Tự hình chữ 𣞍 Tự hình chữ 𣞍 Tự hình chữ 𣞍 Tự hình chữ 𣞍

𣞍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣞍 Tìm thêm nội dung cho: 𣞍