Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 枱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 枱

枱 cấu thành từ 2 chữ: 木, 台
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • di, hai, thai, thay, thơi, đài, đày
  • []

    U+67B1, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tai2;
    Việt bính: toi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 枱


    Chữ gần giống với 枱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Dị thể chữ 枱

    , ,

    Chữ gần giống 枱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 枱 Tự hình chữ 枱 Tự hình chữ 枱 Tự hình chữ 枱

    枱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 枱 Tìm thêm nội dung cho: 枱