Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 亲身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 亲身 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnshēn] tự mình; bản thân。亲自。
这些都是我亲身经历的事。
những việc này đều là những việc mà bản thân tôi đã trải qua.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
亲身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲身 Tìm thêm nội dung cho: 亲身