Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 哩溜歪斜 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哩溜歪斜:
Nghĩa của 哩溜歪斜 trong tiếng Trung hiện đại:
[līliùwāixié] 方
1. xiêu xiêu vẹo vẹo; nghiêng ngả。歪歪扭扭;不正。
他的字写得哩溜歪斜的。
chữ của anh ấy xiêu xiêu vẹo vẹo.
2. nghiêng nghiêng ngả ngả; chân nọ đá chân kia; chân nam đá chân chiêu (đi đường) 。(走路)左右摇摆。
这个醉汉哩溜歪斜的走过来。
gã say này nghiêng nghiêng ngả ngả đi tới.
1. xiêu xiêu vẹo vẹo; nghiêng ngả。歪歪扭扭;不正。
他的字写得哩溜歪斜的。
chữ của anh ấy xiêu xiêu vẹo vẹo.
2. nghiêng nghiêng ngả ngả; chân nọ đá chân kia; chân nam đá chân chiêu (đi đường) 。(走路)左右摇摆。
这个醉汉哩溜歪斜的走过来。
gã say này nghiêng nghiêng ngả ngả đi tới.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哩
| lí | 哩: | lí nhí |
| lý | 哩: | ca lý |
| ré | 哩: | cười ré lên |
| rí | 哩: | rí rỏm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歪
| oa | 歪: | oa (méo lệch) |
| oai | 歪: | oai (lệch) |
| quay | 歪: | nói quay quắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜
| tà | 斜: | chiều tà |

Tìm hình ảnh cho: 哩溜歪斜 Tìm thêm nội dung cho: 哩溜歪斜
