Từ: 哩溜歪斜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哩溜歪斜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哩溜歪斜 trong tiếng Trung hiện đại:

[līliùwāixié]
1. xiêu xiêu vẹo vẹo; nghiêng ngả。歪歪扭扭;不正。
他的字写得哩溜歪斜的。
chữ của anh ấy xiêu xiêu vẹo vẹo.
2. nghiêng nghiêng ngả ngả; chân nọ đá chân kia; chân nam đá chân chiêu (đi đường) 。(走路)左右摇摆。
这个醉汉哩溜歪斜的走过来。
gã say này nghiêng nghiêng ngả ngả đi tới.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哩

:lí nhí
:ca lý
:cười ré lên
:rí rỏm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歪

oa:oa (méo lệch)
oai:oai (lệch)
quay:nói quay quắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜

:chiều tà
哩溜歪斜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哩溜歪斜 Tìm thêm nội dung cho: 哩溜歪斜