Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仰给 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngjǐ] 动
dựa vào (sự chu cấp của người khác)。仰仗别人供给。
仰给于人。
dựa vào sự chu cấp của người khác
dựa vào (sự chu cấp của người khác)。仰仗别人供给。
仰给于人。
dựa vào sự chu cấp của người khác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仰
| khưỡng | 仰: | khật khưỡng |
| ngãng | 仰: | nghễnh ngãng |
| ngường | 仰: | |
| ngưỡng | 仰: | ngưỡng mộ |
| ngẩng | 仰: | ngẩng lên |
| ngẫng | 仰: | ngẫng lên |
| ngẳng | 仰: | ngẳng cổ |
| ngẵng | 仰: | ngẵng lại |
| ngửa | 仰: | |
| ngửng | 仰: | ngửng cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 给
| cấp | 给: | cung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 仰给 Tìm thêm nội dung cho: 仰给
