Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 得分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 得分:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 得分 trong tiếng Trung hiện đại:

[défēn] 1. được điểm; đạt điểm; có tỉ số (trong trò chơi hoặc thi đấu)。游戏或比赛时得到分数。
2. điểm; số điểm; tỉ số (đạt được trong chơi hoặc thi đấu)。游戏或比赛时得到的分数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình
得分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 得分 Tìm thêm nội dung cho: 得分