Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天使 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānshǐ] 1. thiên sứ; thiên thần。犹太教、基督教、伊斯兰教等宗教指神的使者。西方文学艺术中,天使的形象多为带翅膀的小女或小孩子,现在常用来比喻天真可爱的人(多指女子或小孩子)。
2. sứ giả。皇帝的使者。
2. sứ giả。皇帝的使者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 天使 Tìm thêm nội dung cho: 天使
