Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会试 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìshì] thi hội (kì thi được tổ chức ba năm một lần, thời Minh-Thanh ở Trung Quốc.)。明清两代各省举人参加的科举考试,每三年在京城举行一次。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |

Tìm hình ảnh cho: 会试 Tìm thêm nội dung cho: 会试
