Từ: 乳白鹳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乳白鹳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乳白鹳 trong tiếng Trung hiện đại:

Rǔbáiguàn cò lạo xám

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹳

quán:quán (con cò)
乳白鹳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乳白鹳 Tìm thêm nội dung cho: 乳白鹳