Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 军令状 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūnlìngzhuàng] giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh (trong tiểu thuyết và trong hý khúc thời xưa)。戏曲和旧小说中所说接受军令后写的保证书,表示如不能完成任务,愿依军法受惩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |

Tìm hình ảnh cho: 军令状 Tìm thêm nội dung cho: 军令状
