Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 故常 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùcháng] cách cũ; cách làm thường lệ; lệ cũ; thành lệ。惯例;旧例。
不依故常
không theo lệ cũ
习为故常
thói quen thành lệ
不依故常
không theo lệ cũ
习为故常
thói quen thành lệ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 故
| cố | 故: | cố ăn, cố gắng; cố đạo |
| cớ | 故: | duyên cớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |

Tìm hình ảnh cho: 故常 Tìm thêm nội dung cho: 故常
