Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 光刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngdāo] 1. dao mổ tia la-de。利用激光代替钢制手术刀进行手术的装置。
2. chùm tia la-de。这种装置的光束。
2. chùm tia la-de。这种装置的光束。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 光刀 Tìm thêm nội dung cho: 光刀
