Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 俗套 trong tiếng Trung hiện đại:
[sútào] 1. khuôn sáo cũ。习俗上常见的使人感到无聊的礼节。
2. cũ rích; phong cách tầm thường。陈旧的格调。也说俗套字。
不落俗套。
không rơi vào phong cách tầm thường.
2. cũ rích; phong cách tầm thường。陈旧的格调。也说俗套字。
不落俗套。
không rơi vào phong cách tầm thường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 俗套 Tìm thêm nội dung cho: 俗套
