Chữ 匸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 匸, chiết tự chữ HỆ, PHƯƠNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 匸:

匸 hệ

Đây là các chữ cấu thành từ này: 匸

匸

Chiết tự chữ 匸

hệ [hệ]

U+5338, tổng 2 nét, bộ Hệ 匸
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi3, xi4;
Việt bính: hai2;

匸 hệ

Nghĩa Trung Việt của từ 匸

(Động) Che đậy.
§ Ghi chú: khác với chữ phương 匚
.
phương, như "phương (bộ thủ: hộp đựng đồ)" (tdhv)

Chữ gần giống với 匸:

匸,

Chữ gần giống 匸

一, 蒨, 蒯, 蒮, 蒭, 蒬, 蒫, 蒪, 蒩, 蒧,

Tự hình:

Tự hình chữ 匸 Tự hình chữ 匸 Tự hình chữ 匸 Tự hình chữ 匸

匸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匸 Tìm thêm nội dung cho: 匸