Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公举 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjǔ] cùng đề cử; cùng tiến cử。共同推举。
公举代表
cùng đề cử đại biểu
公举代表
cùng đề cử đại biểu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 公举 Tìm thêm nội dung cho: 公举
