Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 公证 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngzhèng] công chứng; xác nhận; chứng nhận; chứng thực。法院或被授以权力的机关对于民事上权利义务关系所做的证明,如对合同、遗嘱等都可进行公证。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 公证 Tìm thêm nội dung cho: 公证
