Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 鼻化元音 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻化元音:
Nghĩa của 鼻化元音 trong tiếng Trung hiện đại:
[bíhuàyuányīn] nguyên âm mũi。元音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 元
| nguyên | 元: | tết nguyên đán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 鼻化元音 Tìm thêm nội dung cho: 鼻化元音
