Cao su chống va đập cửa

Từ: 刑辱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刑辱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 刑辱 trong tiếng Trung hiện đại:

[xíngrǔ] nhục hình; làm nhục bằng hình phạt。用刑法残害凌辱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã
刑辱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刑辱 Tìm thêm nội dung cho: 刑辱