Chữ 洅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洅, chiết tự chữ TƯỚI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 洅

Chiết tự chữ tưới bao gồm chữ 水 再 hoặc 氵 再 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 洅 cấu thành từ 2 chữ: 水, 再
  • thuỷ, thủy
  • tái, táy, tải
  • 2. 洅 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 再
  • thuỷ, thủy
  • tái, táy, tải
  • []

    U+6D05, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zai4, yan1, ye1, zui3;
    Việt bính: zoi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 洅


    tưới, như "tưới nước" (vhn)

    Chữ gần giống với 洅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Chữ gần giống 洅

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洅 Tự hình chữ 洅 Tự hình chữ 洅 Tự hình chữ 洅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 洅

    tưới:tưới nước
    洅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洅 Tìm thêm nội dung cho: 洅