Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到家 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàojiā] đạt; đạt tới; đến nơi đến chốn; cừ; hay; tài giỏi。达到相当高的水平或标准。
把工作做到家。
làm việc phải đến nơi đến chốn
他的表演还不到家。
phong cách biểu diễn của anh ấy rất hay.
把工作做到家。
làm việc phải đến nơi đến chốn
他的表演还不到家。
phong cách biểu diễn của anh ấy rất hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 到家 Tìm thêm nội dung cho: 到家
