Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 工潮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工潮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 工潮 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngcháo] phong trào công nhân。工人为实现某种要求或表示抗议而掀起的风潮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều:củi rều
triều:thuỷ triều
trào:trào lên
xèo:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo
工潮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工潮 Tìm thêm nội dung cho: 工潮