Từ: 工潮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 工潮:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 工 • 潮

Nghĩa của 工潮 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngcháo] phong trào công nhân。工人为实现某种要求或表示抗议而掀起的风潮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮

rều潮:củi rều
triều潮:thuỷ triều
trào潮:trào lên
xèo潮:xèo xèo; xì xèo, lèo xèo
工潮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 工潮 Tìm thêm nội dung cho: 工潮