Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醉猫儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuìmāor] hũ hèm (chế nhạo người say)。讥称沉醉之后举止失态的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醉
| tuý | 醉: | say tuý luý |
| xuý | 醉: | xuý xoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫
| meo | 猫: | meo meo |
| miêu | 猫: | con miêu (mèo) |
| mèo | 猫: | con mèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 醉猫儿 Tìm thêm nội dung cho: 醉猫儿
