Từ: ẹ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ẹ:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa ẹ trong tiếng Việt:

  1. Nôn.

Dịch ẹ sang tiếng Trung hiện đại:

xem bẩn
吭 (象声词, 出力时发出的声音)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: ẹ

𠲖: 
ẹ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ẹ Tìm thêm nội dung cho: ẹ