Từ: 劝阻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劝阻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劝阻 trong tiếng Trung hiện đại:

[quànzǔ] khuyên can; khuyên ngăn; can ngăn。劝人不要做某事或进行某种活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝

khuyến:khuyến cáo; khuyến khích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻

chở: 
trở:cản trở
劝阻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劝阻 Tìm thêm nội dung cho: 劝阻