Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卷烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[juǎnyān] 1. thuốc lá。香烟。
2. xì-gà。雪茄。
2. xì-gà。雪茄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 卷烟 Tìm thêm nội dung cho: 卷烟
