Từ: 睡乡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 睡乡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 睡 • 乡

Nghĩa của 睡乡 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuìxiāng] cõi mộng; trạng thái ngủ。指睡眠状态。
进入睡乡。
đi vào cõi mộng; đi vào giấc ngủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睡

thuỵ睡:thuỵ (ngủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乡

hương乡:cố hương, quê hương
睡乡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 睡乡 Tìm thêm nội dung cho: 睡乡