Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莲台 trong tiếng Trung hiện đại:
[liántái] toà sen (chỗ Phật ngồi)。佛像的底座, 由于多作莲花形而得名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 莲台 Tìm thêm nội dung cho: 莲台
