Cao su chống va đập cửa

Từ: 帐子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帐子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帐子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhàng·zi] màn; màn trướng; mùng。用布、纱或绸子等做成的帐在床上或屋子里的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
帐子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帐子 Tìm thêm nội dung cho: 帐子