Nghĩa của 压惊 trong tiếng Trung hiện đại:
[yājīng] an ủi; cho đỡ sợ (mời ăn uống hoặc các cách khác để an ủi người bị sợ hãi)。用请吃饭等方式安慰受惊的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |

Tìm hình ảnh cho: 压惊 Tìm thêm nội dung cho: 压惊
