Từ: 垛叠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垛叠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 垛 • 叠

Nghĩa của 垛叠 trong tiếng Trung hiện đại:

[duòdié] chất đống; chồng đống。堆积重叠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垛

đoá垛:thành đoá, đoá khẩu (lỗ ở tường để núp bóng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠

điệp叠:điệp khúc; trùng điệp
垛叠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垛叠 Tìm thêm nội dung cho: 垛叠