Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反扑 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnpū] vồ đến; quay trở lại; phản công (mãnh thú, kẻ địch)。(猛兽、敌人等)被打退后又扑过来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |

Tìm hình ảnh cho: 反扑 Tìm thêm nội dung cho: 反扑
