Chữ 鋦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋦, chiết tự chữ CUỐC, CỤC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋦:

鋦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鋦

鋦

Chiết tự chữ 鋦

Chiết tự chữ cuốc, cục bao gồm chữ 金 局 hoặc 釒 局 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鋦 cấu thành từ 2 chữ: 金, 局
  • 金 ghim, găm, kim
  • 局 cuộc, cộc, cục, gục, ngúc
  • 2. 鋦 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 局
  • 釒 kim, thực
  • 局 cuộc, cộc, cục, gục, ngúc
  • []

    U+92E6, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 锔;
    Pinyin: ju1, ju2;
    Việt bính: guk1 guk6;

    鋦

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋦



    cuốc, như "cái cuốc" (vhn)
    cục, như "cục (chất Cm)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鋦:

    䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋦

    锔,

    Chữ gần giống 鋦

    鉌, 鋘, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋦 Tự hình chữ 鋦 Tự hình chữ 鋦 Tự hình chữ 鋦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋦

    cuốc鋦:cái cuốc
    cục鋦:cục (chất Cm)
    鋦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋦 Tìm thêm nội dung cho: 鋦