Chữ 鋦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋦, chiết tự chữ CUỐC, CỤC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋦:
鋦
Biến thể giản thể: 锔;
Pinyin: ju1, ju2;
Việt bính: guk1 guk6;
鋦
cuốc, như "cái cuốc" (vhn)
cục, như "cục (chất Cm)" (gdhn)
Pinyin: ju1, ju2;
Việt bính: guk1 guk6;
鋦
Nghĩa Trung Việt của từ 鋦
cuốc, như "cái cuốc" (vhn)
cục, như "cục (chất Cm)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鋦:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Dị thể chữ 鋦
锔,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋦
| cuốc | 鋦: | cái cuốc |
| cục | 鋦: | cục (chất Cm) |

Tìm hình ảnh cho: 鋦 Tìm thêm nội dung cho: 鋦
