Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 卓立 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卓立:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卓立 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuólì] 1. đứng thẳng。高高站立。
2. chắc; vững chắc; bền vững。坚定不动摇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卓

chuốc: 
chác:kiếm chác, bán chác, đổi chác
giạt:giạt vào bờ; giào giạt
trác:trác (vướng, kẹt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 
卓立 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卓立 Tìm thêm nội dung cho: 卓立