Từ: 影集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影集:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 影集 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐngjí] tập ảnh; an-bom。用来贴照片的本子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu
影集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影集 Tìm thêm nội dung cho: 影集