Từ: 唤起 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唤起:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唤起 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànqǐ] 1. gọi dậy; kêu gọi。号召使奋起。
唤起民众
kêu gọi nhân dân
2. gợi; gợi lại。引起(注意、回忆等)。
这封信唤起了我对往事的回忆。
bức thư này gợi lại những ký ức ngày xưa của tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤

cãi:cãi cọ, cãi nhau
hoán:hô hoán
miếng:miếng ngon
mến:yêu mến

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự
唤起 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唤起 Tìm thêm nội dung cho: 唤起