Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唤起 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànqǐ] 1. gọi dậy; kêu gọi。号召使奋起。
唤起民众
kêu gọi nhân dân
2. gợi; gợi lại。引起(注意、回忆等)。
这封信唤起了我对往事的回忆。
bức thư này gợi lại những ký ức ngày xưa của tôi.
唤起民众
kêu gọi nhân dân
2. gợi; gợi lại。引起(注意、回忆等)。
这封信唤起了我对往事的回忆。
bức thư này gợi lại những ký ức ngày xưa của tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唤
| cãi | 唤: | cãi cọ, cãi nhau |
| hoán | 唤: | hô hoán |
| miếng | 唤: | miếng ngon |
| mến | 唤: | yêu mến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |

Tìm hình ảnh cho: 唤起 Tìm thêm nội dung cho: 唤起
