Từ: 发愣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 发愣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 发愣 trong tiếng Trung hiện đại:

[fālèng] ngẩn ra; ngớ ra; ngẩn ngơ。发呆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愣

lăng:lăng xăng
发愣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 发愣 Tìm thêm nội dung cho: 发愣