Từ: 受窘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 受窘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 受窘 trong tiếng Trung hiện đại:

[shòujiǒng] túng quẫn; khốn quẫn。陷入为难的境地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 受

thọ:thọ (tiếp nhận)
thụ:hấp thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 窘

quẩn:quẩn chân
quẫn:khốn quẫn
受窘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 受窘 Tìm thêm nội dung cho: 受窘