Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脚夫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎofū] 1. người vác thuê; phu khuân vác; công nhân bốc xếp。旧称搬运工人。
2. người đánh xe thuê。旧称赶着牲口供人雇用的人。
2. người đánh xe thuê。旧称赶着牲口供人雇用的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夫
| phu | 夫: | phu phen tạp dịch |

Tìm hình ảnh cho: 脚夫 Tìm thêm nội dung cho: 脚夫
